Chuyên mục: Bài chuyên sâu | IndustryToday
Lộ trình Net Zero 2050: Giải bài toán chuyển đổi năng lượng xanh cho ngành thép Việt trước rào cản thuế Carbon CBAM
Đứng trước sức ép từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, ngành thép Việt Nam đang bước vào một cuộc chạy đua sinh tồn: Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần toàn cầu.
Ngành thép, vốn được coi là "xương sống" của nền công nghiệp nặng, đang đứng trước một nghịch lý lớn: đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP nhưng cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất. Tại Việt Nam, sản xuất thép chiếm khoảng 7-9% tổng lượng phát thải quốc gia và khoảng 25% lượng phát thải trong lĩnh vực công nghiệp. Khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) bắt đầu áp dụng giai đoạn chuyển tiếp, áp lực về tài chính và kỹ thuật đang đè nặng lên các doanh nghiệp xuất khẩu.
CBAM: "Thước đo" mới cho năng lực cạnh tranh
Kể từ tháng 10/2023, EU đã bắt đầu thực hiện thí điểm CBAM, yêu cầu các nhà nhập khẩu báo cáo hàm lượng carbon có trong hàng hóa. Đến năm 2026, các khoản thuế carbon chính thức sẽ được áp dụng. Đối với các doanh nghiệp thép Việt Nam, EU là một thị trường chiến lược với kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD mỗi năm.
Theo số liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), nếu không giảm được cường độ phát thải carbon, mỗi tấn thép xuất khẩu sang châu Âu có thể phải gánh thêm chi phí từ 50 - 150 USD tùy loại. Điều này trực tiếp làm xói mòn lợi thế cạnh tranh về giá của thép nội địa. Tuy nhiên, thách thức này cũng là động lực để thúc đẩy các tập đoàn lớn như Hòa Phát, Hoa Sen hay Nam Kim tái cấu trúc mô hình sản xuất.
"CBAM không đơn thuần là một rào cản thương mại, mà là một 'bộ lọc' thị trường. Những doanh nghiệp chậm chân trong việc kiểm kê và giảm phát thải sẽ tự loại mình khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, những đơn vị làm chủ được công nghệ xanh sẽ nắm giữ chìa khóa thị trường trong 30 năm tới."
— Tiến sĩ Trần Vinh Quang, Chuyên gia năng lượng bền vững.
Bài toán chuyển đổi năng lượng: Từ than đá sang Hydro xanh
Hiện nay, phần lớn sản lượng thép tại Việt Nam vẫn được sản xuất theo công nghệ lò cao (BF-BOF) sử dụng than cốc làm nhiên liệu chính. Đây là công nghệ có hàm lượng phát thải carbon rất cao, trung bình 2,0 - 2,5 tấn CO2 trên mỗi tấn thép thô. Để tiến tới Net Zero, lộ trình chuyển đổi đang được định hình qua ba giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (2024-2030): Tập trung tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, thu hồi nhiệt dư và chuyển dịch một phần từ lò cao (BF) sang lò điện hồ quang (EAF) sử dụng thép phế liệu.
- Giai đoạn 2 (2030-2040): Tăng cường tỷ trọng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) vào quy trình sản xuất. Thử nghiệm thay thế than đá bằng sinh khối (biomass) trong các lò nung.
- Giai đoạn 3 (2040-2050): Chuyển đổi hoàn toàn sang công nghệ hoàn nguyên trực tiếp (DRI) sử dụng Hydro xanh làm tác nhân khử thay cho carbon, đưa phát thải về mức gần bằng không.
Rào cản về vốn và hạ tầng chính sách
Dù lộ trình đã rõ, nhưng thực tế triển khai gặp không ít trở ngại. Việc chuyển đổi từ lò cao sang lò điện hồ quang hoặc công nghệ DRI đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ, ước tính gấp 2-3 lần so với công nghệ truyền thống. Bên cạnh đó, giá thành Hydro xanh hiện vẫn ở mức cao, khiến giá thép thành phẩm khó lòng cạnh tranh nếu không có sự hỗ trợ về cơ chế.
Bà Nguyễn Lan Anh, đại diện một đơn vị tư vấn chính sách công nghiệp, nhận định: "Doanh nghiệp cần một khung pháp lý ổn định về tín dụng xanh và thị trường tín chỉ carbon nội địa. Nếu không có các gói tài chính ưu đãi, gánh nặng đầu tư sẽ là quá lớn đối với các doanh nghiệp tầm trung."
Nhận định xu hướng: Thép xanh là "giấy thông hành" mới
Trong tương lai gần, "thép xanh" (Green Steel) sẽ không còn là một khái niệm xa xỉ mà trở thành chuẩn mực của thị trường. Xu hướng "phi carbon hóa" sẽ tạo ra một phân khúc khách hàng mới – những người sẵn sàng trả giá cao hơn cho các vật liệu có dấu chân carbon thấp để đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).
Để giải bài toán Net Zero 2050, ngành thép Việt Nam cần một chiến lược đồng bộ từ Chính phủ đến doanh nghiệp. Việc chủ động kiểm kê khí nhà kính ngay từ bây giờ, đầu tư vào R&D và tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế là những bước đi không thể trì hoãn. Khi cánh cửa CBAM khép lại với những phương thức sản xuất cũ, nó đồng thời mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp dám tiên phong thay đổi để khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghiệp xanh thế giới.
